Học là vô

Search

Quá khứ phân từ

daminh's picture
Thứ hai, 05/11/2012 - 17:08 -- daminh

1. Định nghĩa          

- Quá khứ phân từ là những động từ tận cùng bằng -ed (đối với động từ có quy tắc) hoặc là những động từ được liệt kê ở cột thứ 3 trong bảng chia động từ bất quy tắc.

Ví dụ:

Động từ quy tắc:

            work    -> worked

            study -> studied

Động từ bất quy tắc:

Động từ nguyên mẫu

Quá khứ

Quá khứ phân từ

come

give

see

came

gave

saw

come

given

seen

2. Cách dùng:

a. Quá khứ phân từ được dùng với trợ động từ have để tạo thành các thì hoàn thành.

Ví dụ:   He has spent all his money.

            (Anh ấy đã tiêu hết cả tiền rồi.)

            She had studied English before she came to England.

            (Anh ấy đã học tiếng Anh trước khi đến nước Anh.)

b. Quá khứ phân từ được dùng với động từ “be” để tạo thành bị động.

Ví dụ:   The glass was broken.

            (Cái li bị vỡ.)

            My bike was stolen.]

            (Chiếc xe đạp của tôi đã bị mất cắp.)

c. Quá khứ phân từ được dùng sau cấu trúc “động từ + tân ngữ” để diễn tả ý bị động kể từ phần tân ngữ trở đi. Các động từ thường dùng trong cấu trúc trên là: get, have, make, like, want, hear, see, feel.

Ví dụ:   You must get your hair cut.

            (Con phải hớt tóc đi.)

            Trang had a new dress made.

            (Trang đã đặt may một cái áo đầm mới.)

  •       Lưu ý:

+ Quá khứ phân từ có thể dùng như tính từ và thường mang nghĩa thụ động.

Ví dụ: a broken glass (một cái ly vỡ)

            stolen money (tiền bị đánh cắp)

            a tired soldier (một người lính mệt mỏi)

            a blocked road (một con đường bị tắt)

Mặt khác, một số quá khứ phân từ được dùng thật sự như tính từ. Chúng có thể dùng sau các linking verb như look, feel, become…hoặc được bổ nghĩa bởi các trạng từ chỉ mức độ như: very, quite…

Ví dụ: I am very pleased to meet you.

            (Tôi rất vui được gặp bạn.)

            Nhung is greatly surprised.

            (Nhung vô cùng ngạc nhiên.)

            The village looked quite deserted.

            (Ngôi làng trông thật hoang vắng.)

+ Quá khứ phân từ có thể được dùng tương đương với một mệnh đề quan hệ ở dạng thụ động.

Ví dụ: Do you know the number of men killed?

            (Anh có biết số người bị giết khôn?)

            Things seen are mightier than things heard.

            (Những điều mắt thấy có sức thuyết phục hơn những điều tai nghe.)

Level: 
A2-Elementary
Keywords: 
Past participle