Học là vô

Trạng từ chỉ nơi chốn

daminh's picture
Thứ ba, 06/11/2012 - 17:36 -- daminh

1.    Định nghĩa

- Trạng từ chỉ nơi chốn diễn tả hành động diễn ra nơi nào, ở đâu hoặc gần xa thế nào.

Ví dụ:   I am standing here.

            (Tôi đang đứng ở đây.)

            She went out.

            (Cô ấy đi ra ngoài.)

- Trạng từ chỉ nơi chốn được dùng để trả lời cho câu hỏi với “Where?”. Các trạng từ nơi chốn thông dụng là: here, there, out, away, everywhere, somewhere…

Ví dụ:   John is sitting outside.

            (John đang ngồi bên ngoài.)

            I have looked for her everywhere.

            (Tôi đã tìm cô ấy khắp mọi nơi.)

2.    Vị trí của trạng từ chỉ nơi chốn

- Trạng từ chỉ nơi chốn thường đứng sau động từ.

Ví dụ:   Her parents live abroad.

            (Cha mẹ cô ta sống ở nước ngoài.)

            We could have lunch there.

            (Chúng ta có thể dùng cơm trưa ở đó.)

            Are you going anywhere?

            (Anh định đi bất cứ nơi nào chứ?)

- Trạng từ chỉ nơi chốn có thể đứng sau “động từ + tân ngữ” hoặc “động từ + giới từ + tân ngữ”.

Ví dụ:   I've seen that old women somewhere.

            (Tôi đã gặp bà lão đó ở nơi nào đó.)

            We looked for it everywhere.

                  (Chúng tôi đã tìm nó khắp nơi).

Level: 
A2-Elementary
Keywords: 
Adverb of place